Chống trì hoãn & xây dựng kỷ luật
18 tình huống thường gặp ở nơi làm việc, chia theo 6 nhóm, cho người đi làm và người quản lý. Với mỗi tình huống, bạn đoán thử cách làm là nên hay không nên, rồi lật xem đáp án và cách làm tốt hơn.
Nhóm 1: Hiểu vì sao mình trì hoãn
Bạn cứ lùi mãi việc viết bản đề xuất khó và tự nhủ “mình lười, kém kỷ luật”.
Bạn tiếp tục tự trách và ép bản thân “phải cố lên”.
Vì sao: Trì hoãn thường liên quan đến việc né cảm giác khó chịu như lo lắng, chán hay sợ làm không tốt, chứ không đơn giản là lười. Tự trách chỉ thêm cảm giác tiêu cực nên càng muốn né.
Bạn nhận ra mình trì hoãn việc soạn quy trình vì không biết bắt đầu từ đâu.
Bạn viết ra bước đầu tiên thật nhỏ: “Mở file, viết ba gạch đầu dòng về mục đích của quy trình”.
Vì sao: Khi bước đầu tiên đã rõ và nhỏ, việc “bắt đầu” nhẹ đi nhiều. Bạn xử lý đúng nguyên nhân là sự mơ hồ chứ không chỉ cố gắng hơn.
Bạn muốn viết báo cáo quý nhưng chưa thấy hứng.
Bạn chờ đến lúc tâm trạng tốt và có cảm hứng mới bắt đầu.
Vì sao: Cảm hứng không đáng tin để chờ. Nhiều khi động lực đến sau khi bạn đã bắt đầu làm.
Nhóm 2: Bắt đầu việc khó
Việc “soạn quy trình tuyển dụng” rất lớn. Bạn xếp lịch “làm cả ngày thứ Tư”, đến thứ Tư lại lướt web và dời sang tuần sau.
Bạn tự hứa lần sau sẽ làm cả ngày liền.
Vì sao: Việc lớn mà không chia nhỏ thì khó biết bắt đầu từ đâu, nên dễ bị đẩy đi. Một khối thời gian dài cũng làm bạn nản trước khi bắt đầu.
Bạn có một email ngắn cần trả lời và một giấy cần ký, mỗi việc chưa tới 2 phút.
Bạn làm ngay thay vì ghi vào danh sách.
Vì sao: Ghi lại và xử lý sau tốn nhiều công hơn làm luôn. Với việc thật sự nhỏ, làm ngay sẽ giải phóng đầu óc.
Bạn nghe nói “việc nào dưới 2 phút thì làm ngay”.
Bạn áp dụng cho mọi việc, kể cả việc cần suy nghĩ, và cả ngày chỉ xử lý những việc vụn vặt.
Vì sao: Quy tắc này dành cho việc thật sự nhỏ. Dùng cho mọi việc khiến bạn bị phân tán và việc quan trọng bị đẩy lùi.
Nhóm 3: Kế hoạch “nếu–thì” và môi trường
Bạn tự hứa chung chung: “Tuần này mình sẽ viết báo cáo sớm”.
Bạn không gắn lời hứa với giờ hay tình huống cụ thể nào.
Vì sao: Ý định chung chung dễ trôi mất khi có việc khác chen vào. Chưa rõ khi nào và ở đâu thì ngày nào cũng có lý do để dời.
Bạn muốn bắt đầu viết báo cáo mỗi ngày.
Bạn đặt kế hoạch: “Sau cuộc họp giao ban 9h, mình viết 25 phút phần mở đầu báo cáo”.
Vì sao: Kế hoạch gắn với một tín hiệu cụ thể (cuộc họp vừa xong) giúp bạn biết khi nào bắt đầu, không cần tự quyết lại mỗi lần.
Bạn đặt điện thoại cạnh bàn và để sẵn nhiều tab mạng xã hội, rồi cứ tự trách mình yếu ý chí vì không tập trung được.
Bạn nghĩ cần cố gắng hơn.
Vì sao: Môi trường đầy thứ hấp dẫn khiến việc né việc khó trở nên quá dễ. Dựa vào ý chí trong môi trường như vậy là một cuộc chiến bất lợi.
Nhóm 4: Thói quen và kỷ luật
Bạn quyết định từ ngày mai mỗi sáng sẽ viết 2 tiếng dù trước giờ chưa viết đều đặn.
Sau ba ngày bạn mệt và bỏ.
Vì sao: Bắt đầu quá lớn trong khi chưa có thói quen khiến sức chịu đựng cạn nhanh và dễ bỏ cuộc.
Bạn muốn tạo thói quen đọc tài liệu chuyên môn.
Bạn gắn thói quen “đọc 10 phút ngay sau khi uống cà phê sáng”, rồi tăng dần khi đã đều.
Vì sao: Gắn thói quen mới với một việc đã quen giúp bạn không phải nhớ hay quyết định. Khởi đầu nhỏ dễ giữ đều.
Bạn giữ được thói quen tập thể dục bảy ngày liền, rồi một hôm bận nên bỏ.
Bạn nghĩ “đã đứt chuỗi thì thôi” và dừng hẳn.
Vì sao: Một lần bỏ không có nghĩa là thất bại. Cái hại thực sự là bỏ liên tiếp và để việc bỏ biến thành thói quen mới.
Nhóm 5: Hạn chót và cam kết
Bạn có một việc không ai đặt hạn, nên đặt “khi nào xong thì xong”.
Việc kéo dài hàng tháng.
Vì sao: Không có hạn chót thì việc quan trọng nhưng không gấp dễ bị đẩy mãi. Hạn tự đặt, dù không chặt bằng hạn do người khác đặt, vẫn giúp giảm trì hoãn.
Bạn đang soạn một bản đề xuất chưa có ai thúc.
Bạn báo với quản lý và một đồng nghiệp rằng bản nháp sẽ gửi vào thứ Tư, và nhờ họ góp ý.
Vì sao: Cam kết với người khác tạo một hạn thật và một lý do để hoàn thành. Nhờ góp ý còn giúp bạn có động lực làm xong phần nháp.
Bạn lỡ trễ một việc và quyết định tự phạt nặng, cấm bản thân nghỉ ngơi và tự chê mình thậm tệ để “rèn kỷ luật”.
Bạn nghĩ cách này sẽ giúp lần sau không trễ.
Vì sao: Tự trách nặng làm tăng cảm xúc tiêu cực, mà trì hoãn lại gắn với việc né cảm xúc khó chịu. Một số nghiên cứu cho thấy người tha thứ cho bản thân sau khi trì hoãn ít trì hoãn hơn ở lần sau.
Nhóm 6: Người quản lý & đội nhóm
Là quản lý, bạn nhắc nhân viên nhiều lần và phê bình trước cả nhóm khi họ trễ việc.
Bạn nghĩ áp lực sẽ khiến họ nhanh hơn.
Vì sao: Phê bình công khai làm nhân viên xấu hổ và lo sợ, càng làm họ né việc đó hơn.
Là quản lý, bạn giao một dự án lớn cho nhân viên.
Bạn chia dự án thành các cột mốc nhỏ có ngày và kiểm tra ngắn mỗi tuần bằng câu hỏi “bạn đang vướng ở đâu?”.
Vì sao: Cột mốc nhỏ giúp người làm biết bắt đầu từ đâu và thấy tiến độ, còn câu hỏi về vướng mắc giúp bạn hỗ trợ sớm.
Là trưởng phòng, bạn giao việc cho nhân viên bằng một câu: “Em lo giúp chị phần đào tạo nhé.”
Bạn không nói rõ kết quả cần có, hạn chót hay tiêu chuẩn.
Vì sao: Việc giao mơ hồ khiến nhân viên không biết bắt đầu từ đâu, dễ trì hoãn rồi bị trách là chậm.
Ghi nhớ
Nội dung mang tính tham khảo chung. Hãy điều chỉnh theo đặc thù công việc và quy định của doanh nghiệp bạn.