Phòng cháy chữa cháy & thoát hiểm
18 tình huống thường gặp ở văn phòng và nhà máy, chia theo 5 nhóm, cho người đi làm và người quản lý. Với mỗi tình huống, bạn đoán thử cách làm là nên hay không nên, rồi lật xem đáp án và cách làm tốt hơn.
Nhóm 1: Nguy cơ cháy ở văn phòng
Phòng hành chính thiếu ổ cắm. Chị Thảo cắm thêm máy sưởi mini và ấm siêu tốc vào ổ kéo dài đang nối sẵn ba máy tính và một máy in.
Chị nghĩ “ổ cắm còn lỗ trống thì cứ cắm”.
Vì sao: Nhiều thiết bị công suất lớn trên cùng một ổ kéo dài có thể quá tải, nóng dây và gây cháy. Số lỗ cắm còn trống không có nghĩa là còn đủ công suất.
Cuối ngày làm việc, nhân viên hành chính Hoa đi một vòng văn phòng.
Chị tắt và rút nguồn thiết bị đun nấu, sạc, kiểm tra không có mùi khét hay ổ cắm nóng bất thường, và báo kỹ thuật nếu thấy.
Vì sao: Ngắt thiết bị không cần thiết và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường giúp giảm nguy cơ cháy do điện, nhất là khi văn phòng không còn người.
Anh Khoa ngửi thấy mùi khét nhẹ từ khu ổ cắm sau bàn làm việc.
Anh nghĩ “chắc bụi thôi” và tiếp tục làm việc.
Vì sao: Mùi khét ở ổ cắm hay dây điện có thể là dấu hiệu quá nhiệt hoặc chập, rất dễ dẫn đến cháy. Không nên coi nhẹ.
Phòng lưu trữ thiếu chỗ chứa hồ sơ giấy.
Thủ kho xếp các thùng hồ sơ chắn trước tủ điện và bình chữa cháy cho gọn.
Vì sao: Giấy là vật dễ cháy, và chắn tủ điện hay bình chữa cháy làm khó cho việc ngắt điện và dập lửa khi sự cố xảy ra.
Nhóm 2: Nguy cơ cháy ở nhà máy và kho
Tổ hàn đang cắt sắt cách vài mét với khu để thùng dung môi. Họ chỉ che bằng một tấm bạt.
Tổ trưởng cho tiếp tục vì “đã có che”.
Vì sao: Tia lửa và xỉ nóng có thể bắn đi xa, chui qua khe hở và châm cháy hơi dung môi. Tấm bạt không thay thế việc dời vật dễ cháy.
Xưởng mộc có bụi gỗ mịn bám trên dầm, trên máy và quanh tủ điện.
Quản đốc cho vệ sinh bụi tích tụ định kỳ, ưu tiên hút bụi hoặc quét ẩm thay vì thổi cho bụi bay lên.
Vì sao: Bụi tích tụ là nhiên liệu dễ cháy, và thổi bụi lên không khí còn làm tăng nguy cơ bắt lửa. Vệ sinh thường xuyên là biện pháp phòng ngừa quan trọng.
Thủ kho hóa chất thấy kho đã đầy. Anh xếp chất oxy hóa mạnh ngay cạnh dung môi dễ cháy cho gọn.
Anh nghĩ “đều là hóa chất, để gần nhau cũng được”.
Vì sao: Một số hóa chất không tương thích, khi tiếp xúc hay rò rỉ có thể gây cháy hoặc phản ứng nguy hiểm. Phiếu an toàn hóa chất có hướng dẫn bảo quản.
Nhóm 3: Dùng bình chữa cháy
Bếp ăn công nghiệp bị cháy chảo dầu nóng. Đầu bếp Vinh vội lấy nước tạt vào chảo.
Anh nghĩ nước sẽ dập lửa nhanh nhất.
Vì sao: Nước tạt vào dầu đang cháy làm dầu bắn tung tóe và lửa lan rộng. Cháy dầu mỡ cần cách dập khác.
Chị Mai thấy lửa nhỏ bùng lên từ thùng rác trong văn phòng, khói chưa nhiều.
Chị hô to cho mọi người, nhờ gọi 114 và báo bảo vệ, rồi lấy bình chữa cháy, đứng phía có lối thoát, hướng vào gốc lửa. Nếu không dập được, chị rút ngay.
Vì sao: Báo động trước, chỉ chữa khi lửa còn nhỏ và có lối thoát sau lưng. Kỹ thuật thường dạy là giật chốt, hướng vòi vào gốc lửa, bóp van và quét đều.
Một đám cháy ở kho lan nhanh, khói đen dày. Anh Đạt đang cầm bình chữa cháy.
Anh vẫn cố đứng lại dập để “bảo vệ tài sản của công ty”.
Vì sao: Tính mạng quan trọng hơn tài sản. Khi lửa lớn và khói dày, một bình chữa cháy cá nhân không đủ, và hít khói có thể gây ngất rất nhanh.
Bảo vệ tòa nhà đi kiểm tra bình chữa cháy trên các tầng mỗi tháng.
Anh xem đồng hồ áp suất còn trong vùng cho phép, chốt còn kẹp chì, bình đặt ở chỗ dễ thấy, rồi ghi vào sổ theo dõi.
Vì sao: Bình chữa cháy chỉ có ích khi sẵn sàng, đặt đúng chỗ và dùng được ngay. Kiểm tra định kỳ phát hiện bình xuống áp hoặc bị chắn sớm.
Nhóm 4: Lối thoát hiểm
Cửa thoát hiểm cuối hành lang xưởng bị khóa xích để “chống mất trộm”.
Quản đốc giữ chìa khóa ở văn phòng và cho rằng khi có cháy sẽ đem ra mở.
Vì sao: Khi cháy, mỗi giây đều quan trọng và khói làm người ta hoảng loạn. Cửa thoát hiểm bị khóa có thể gây thương vong nặng.
Chuông báo cháy reo ở văn phòng tầng 3. Trưởng phòng HR đang có nhiều hồ sơ trên bàn.
Chị không để nhân viên lấy đồ, hướng dẫn mọi người đi theo cầu thang bộ, cúi thấp nếu có khói, và đóng (không khóa) cửa phòng lại sau lưng.
Vì sao: Rời đi ngay là ưu tiên, cúi thấp giúp tránh khói nóng. Đóng cửa phía sau giúp làm chậm lửa và khói lan.
Thấy khói ở tầng 5, anh Long quyết định đi thang máy cho nhanh.
Anh nghĩ thang máy nhanh hơn và ít mệt hơn cầu thang bộ.
Vì sao: Khi có cháy không dùng thang máy thường vì có thể mất điện hay bị kẹt, hoặc đưa người vào tầng có khói và lửa.
Giám đốc nhà máy nói không cần treo sơ đồ thoát hiểm và biển chỉ hướng vì “ai cũng biết lối ra”.
Công ty không bổ sung biển chỉ hướng cho ca đêm và khu mới mở rộng.
Vì sao: Người mới, khách, nhà thầu và ca đêm có thể không biết lối thoát. Khi hoảng loạn hoặc có khói, người ta thường chạy theo lối quen thuộc, kể cả khi lối đó đang cháy.
Nhóm 5: Diễn tập & điểm tập trung
Công ty “diễn tập thoát hiểm” hằng năm, chỉ để có hồ sơ. Nhân viên được báo trước và được phép ngồi lại làm việc.
Chỉ ban lãnh đạo xuống sân tham gia, không ai bấm giờ hay đánh giá kết quả.
Vì sao: Diễn tập chỉ có giá trị khi mọi người tham gia thật và rút ra bài học, như thời gian thoát ra, điểm nghẽn, người chưa biết lối thoát.
Báo cháy reo, cả tổ thoát ra ngoài. Tổ trưởng Phúc dẫn tổ đến điểm tập trung đã quy định.
Anh điểm danh theo danh sách ca, báo số người thiếu cho người chỉ huy, và không cho ai quay vào tìm.
Vì sao: Điểm danh giúp biết còn ai bị kẹt để lực lượng cứu hộ ưu tiên tìm. Quay vào tự tìm người rất nguy hiểm và có thể tạo thêm nạn nhân.
Sau khi thoát ra, nhiều người đứng ngay trước cổng chính nói chuyện, vài người tự về mà không báo.
Không ai điểm danh và xe cứu hỏa phải chờ người dạt ra khỏi lối vào.
Vì sao: Đứng chắn cổng cản đường xe chữa cháy, còn tự về mà không báo khiến không rõ ai còn trong khu vực nguy hiểm.
Ghi nhớ
Nội dung mang tính tham khảo chung về an toàn lao động. Quy định pháp luật có thể thay đổi, hãy đối chiếu văn bản hiện hành và đặc thù công việc của doanh nghiệp bạn.