An toàn khi vận hành máy móc & thiết bị trong nhà máy
18 tình huống thường gặp ở xưởng và dây chuyền sản xuất, chia theo 5 nhóm, cho người đi làm và người quản lý. Với mỗi tình huống, bạn đoán thử cách làm là nên hay không nên, rồi lật xem đáp án và cách làm tốt hơn.
Nhóm 1: Che chắn bộ phận chuyển động
Xích truyền động của băng tải có tấm che. Tấm che bị dính dầu mỡ, công nhân muốn lau cho sạch.
Anh tháo tấm che ra lau ngay khi băng tải đang chạy để khỏi mất thời gian dừng máy.
Vì sao: Bộ phận truyền động đang chạy có thể kéo tay hoặc vật vào. Tháo che chắn khi máy chạy loại bỏ lớp bảo vệ quan trọng nhất.
Đầu ca, quản đốc dây chuyền đi một vòng trước khi cho máy chạy.
Quản đốc kiểm tra tất cả tấm che đã lắp đúng vị trí, ốc vít đủ và không bị móp, rồi mới cho chạy.
Vì sao: Kiểm tra che chắn trước ca giúp phát hiện sớm tấm che bị tháo, lỏng hoặc hỏng. Làm đều đặn chỉ mất vài phút nhưng giảm đáng kể nguy cơ.
Tấm chắn của máy ép làm công nhân khó lấy sản phẩm. Tổ trưởng muốn tăng năng suất.
Tổ trưởng cho tháo hẳn tấm chắn vì “vướng, làm chậm”.
Vì sao: Tháo che chắn để tăng tốc là đánh đổi an toàn lấy năng suất, và thường dẫn đến tai nạn nghiêm trọng khi tay vào vùng nguy hiểm.
Giám đốc nhà máy đi kiểm tra và thấy vùng chuyển động của máy mới lắp chưa có che chắn, nhưng nhà thầu đã bắt đầu chạy thử sản xuất.
Giám đốc yêu cầu dừng ngay, chỉ chạy lại khi che chắn phù hợp được lắp và kiểm tra.
Vì sao: Máy chưa có che chắn đầy đủ không nên đưa vào sản xuất. Lãnh đạo dừng việc kịp thời là cách ngăn tai nạn trước khi xảy ra.
Nhóm 2: Nút dừng khẩn cấp & thiết bị an toàn
Nút dừng khẩn cấp của dây chuyền nằm cạnh khu để pallet hàng. Pallet đang chất che mất nút.
Quản đốc nói “có ai bấm đâu mà lo”, vẫn để nguyên.
Vì sao: Khi có sự cố, mỗi giây đều quan trọng. Nút dừng khẩn cấp bị che khuất hoặc khó với tới có thể làm chậm việc dừng máy.
Công nhân nhìn thấy đồng nghiệp bị cuốn tay vào máy cán.
Anh bấm ngay nút dừng khẩn cấp gần nhất và hô gọi hỗ trợ, gọi cấp cứu.
Vì sao: Dừng máy ngay lập tức là việc ưu tiên để tránh thương tích nặng thêm. Nút dừng khẩn cấp được thiết kế để mọi người đều có thể dùng.
Cửa chắn của máy có công tắc an toàn, mở cửa thì máy dừng. Thợ bảo trì thấy máy hay dừng nên mất thời gian.
Anh dán băng keo lên công tắc để máy chạy liên tục dù cửa mở.
Vì sao: Vô hiệu hóa công tắc an toàn khiến máy chạy khi cửa mở, ngay lúc người có thể thò tay vào vùng nguy hiểm.
Quản đốc quản lý nhóm máy dập có nhiều nút dừng khẩn cấp.
Quản đốc lên lịch thử nút dừng khẩn cấp định kỳ, ghi nhận kết quả và cho dừng máy sửa ngay nếu nút không hoạt động.
Vì sao: Thiết bị an toàn cần được kiểm tra định kỳ mới tin cậy được. Nút không hoạt động mà vẫn chạy máy là mất lớp bảo vệ mà không ai biết.
Nhóm 3: Khóa-gắn thẻ khi sửa chữa, vệ sinh
Thợ bảo trì cần sửa máy ép thủy lực.
Anh ngắt nguồn, khóa và gắn thẻ, xả hoặc chặn năng lượng còn tồn (thủy lực, khí nén, lò xo) theo quy trình, rồi thử khởi động để xác nhận trước khi sửa.
Vì sao: Máy có thể còn năng lượng tích trữ dù đã ngắt điện. Cô lập đủ mọi nguồn năng lượng và thử xác nhận là điều kiện để làm việc an toàn.
Máy đóng gói đang có thẻ “Đang sửa chữa” gắn trên công tắc nguồn. Công nhân vận hành thấy máy chờ nhiều đơn hàng.
Anh gỡ thẻ ra và bật máy vì “thẻ chỉ là tờ giấy”.
Vì sao: Thẻ cho biết có người đang làm việc trong hoặc gần máy. Gỡ thẻ và bật máy có thể gây tai nạn nghiêm trọng cho người đó.
Công nhân cần làm sạch phoi bên trong máy phay. Tổ trưởng vừa bấm nút dừng trên bảng điều khiển.
Tổ trưởng cho công nhân chui vào làm sạch mà không cô lập nguồn, vì máy “đã dừng rồi”.
Vì sao: Nút dừng thông thường không phải là cô lập nguồn. Máy có thể bị khởi động lại do nhầm lẫn hoặc lỗi điều khiển khi người đang ở bên trong.
Nhóm 4: Huấn luyện & được phép vận hành
Nhân viên mới vừa được điều từ văn phòng sang xưởng. Xưởng đang thiếu người.
Quản đốc cho nhân viên đứng máy cắt ngay sau khi xem người khác làm mười phút.
Vì sao: Vận hành máy mà chưa được huấn luyện đầy đủ là nguyên nhân phổ biến của tai nạn. Xem người khác làm không thay thế được huấn luyện bài bản.
HR và quản đốc rà soát việc phân công vận hành từng loại máy.
Họ lập danh sách người được phép vận hành từng máy, có hồ sơ huấn luyện và nhắc lại định kỳ.
Vì sao: Danh sách được phép vận hành gắn với hồ sơ huấn luyện giúp tránh giao việc sai người và dễ chứng minh đã tuân thủ yêu cầu huấn luyện về an toàn lao động.
Quản đốc vắng mặt. Công nhân lâu năm cho người học việc mượn máy tiện “để tập tay”.
Anh cho học việc đứng máy một mình vì “cũng dễ thôi”.
Vì sao: Chỉ người đã được huấn luyện và được giao phép vận hành mới được dùng máy. Người học việc chưa biết các mối nguy dễ bị thương nặng.
Nhóm 5: Trang phục, hành vi & dấu hiệu bất thường
Máy dập phát ra tiếng kêu lạ và rung hơn thường lệ. Cuối tháng đơn hàng gấp.
Công nhân vận hành cố chạy hết ca cho kịp đơn hàng, định báo bảo trì sau.
Vì sao: Tiếng kêu và rung bất thường thường là dấu hiệu hỏng hóc. Chạy tiếp có thể gây hỏng nặng hoặc tai nạn khi chi tiết văng ra.
Công nhân vận hành máy tiện mặc áo rộng, xắn tay thùng thình, đeo nhẫn và để tóc dài xõa.
Anh cho rằng “quen rồi, máy chạy chậm mà”.
Vì sao: Quần áo rộng, trang sức, tóc xõa có thể bị bộ phận quay cuốn vào, kéo cả người theo. Tốc độ chậm cũng không loại trừ nguy cơ.
Một công nhân đeo tai nghe nhét tai, nghe nhạc khi đứng canh dây chuyền có xe nâng và máy chạy.
Anh nghĩ nghe nhạc giúp bớt buồn ngủ và vẫn làm tốt.
Vì sao: Tai nghe che mất tín hiệu cảnh báo, còi, tiếng gọi, làm giảm khả năng nhận biết mối nguy xung quanh.
Phoi kim loại tích tụ ở khay của máy phay đang chạy.
Công nhân dùng tay trần gạt phoi ngay khi máy đang chạy cho nhanh.
Vì sao: Phoi sắc nóng có thể cắt tay, và tay gần dao cắt đang quay rất dễ bị cuốn vào.
Ghi nhớ
Nội dung mang tính tham khảo chung về an toàn lao động. Quy định pháp luật có thể thay đổi, hãy đối chiếu văn bản hiện hành và đặc thù công việc của doanh nghiệp bạn.