Nhận diện mối nguy & đánh giá rủi ro tại nơi làm việc
18 tình huống thường gặp ở văn phòng và nhà máy, chia theo 5 nhóm, cho người đi làm và người quản lý. Với mỗi tình huống, bạn đoán thử cách làm là nên hay không nên, rồi lật xem đáp án và cách làm tốt hơn.
Nhóm 1: Phân biệt mối nguy và rủi ro
Nhóm đánh giá đi qua khu đóng gói và thấy sàn bị dầu loang gần lối đi chính.
Nhóm ghi: “Mối nguy là sàn dầu loang. Rủi ro là người đi qua bị trượt ngã và có thể gãy xương hoặc chấn thương đầu.”
Vì sao: Mối nguy là thứ có khả năng gây hại, còn rủi ro là khả năng điều đó xảy ra cùng mức độ hậu quả. Mô tả đủ hai phần giúp chọn đúng biện pháp xử lý.
Giám đốc nhà máy nói trong buổi họp: “Xưởng mình không có mối nguy nào, 5 năm nay chưa ai bị tai nạn.”
Ông đề nghị bỏ qua đợt đánh giá rủi ro năm nay để tiết kiệm thời gian.
Vì sao: Mối nguy tồn tại độc lập với việc đã xảy ra tai nạn hay chưa. Nhiều năm không có tai nạn có thể là do may mắn hoặc do báo cáo chưa đầy đủ.
Trưởng phòng HR cho rằng văn phòng chỉ ngồi bàn làm việc nên không cần nhận diện mối nguy.
Chị bỏ phòng hành chính và phòng kế toán khỏi kế hoạch đánh giá rủi ro.
Vì sao: Văn phòng cũng có mối nguy riêng như dây điện, ổ cắm quá tải, lối đi bị chắn, ghế hỏng, ngồi lâu sai tư thế, nguy cơ cháy.
Một phiếu đánh giá của xưởng chỉ liệt kê: “xe nâng”, “máy ép”, “thang”.
Quản đốc nói phiếu thế là đủ vì đã nêu hết các thiết bị nguy hiểm.
Vì sao: Chỉ liệt kê vật thì chưa nói được điều gì có thể xảy ra, với ai, mức độ nào và nên làm gì. Đánh giá rủi ro cần mô tả tình huống gây hại.
Nhóm 2: Đi kiểm tra hiện trường
Chuyên viên HR được giao đánh giá nhà xưởng trong ngày.
Chị ngồi ở văn phòng đọc báo cáo cũ rồi điền phiếu mà không xuống xưởng.
Vì sao: Báo cáo cũ không phản ánh điều kiện thực tế hôm nay. Mối nguy thường chỉ nhìn thấy khi quan sát tận nơi và nghe người làm việc ở đó.
Cán bộ HSE đi kiểm tra khu hàn, bốc xếp và kho vào ca đêm.
Anh đi cùng công nhân theo đường họ thực sự làm việc, quan sát cả lúc bận rộn, và hỏi “chỗ nào anh chị thấy ngại hoặc dễ gặp sự cố nhất?”
Vì sao: Kiểm tra tại lúc làm việc thật và lắng nghe người trực tiếp làm giúp phát hiện mối nguy mà quy trình trên giấy bỏ sót. Ca đêm thường có điều kiện khác ca ngày.
Ban giám đốc sắp có đoàn kiểm tra. Giám đốc báo trước cả tuần cho xưởng.
Xưởng dọn sạch sẽ, tạm lắp lại che chắn và ẩn đi những chỗ không đạt trước ngày kiểm tra.
Vì sao: Kiểm tra báo trước quá lâu cho thấy hình ảnh “dọn dẹp” chứ không phải điều kiện hằng ngày. Mối nguy thật sự vẫn còn đó khi đoàn đã về.
Tổ HSE đi kiểm tra, ghi nhận trong phiếu chỉ số người không đội mũ và số người không đeo kính.
Họ bỏ qua sàn trơn, thiếu che chắn máy và đèn hỏng ở lối đi vì “đó không phải lỗi của công nhân”.
Vì sao: Hành vi không an toàn thường là biểu hiện của điều kiện hoặc thiết kế chưa tốt. Chỉ đếm vi phạm cá nhân sẽ bỏ sót mối nguy hệ thống.
Nhóm 3: Báo cáo “suýt xảy ra”
Công nhân Sơn suýt bị thùng hàng trên kệ cao rơi trúng đầu, may mà kịp tránh.
Tổ trưởng nói: “Không ai bị gì thì thôi, khỏi ghi nhận cho mất công.”
Vì sao: Sự việc suýt xảy ra là cảnh báo miễn phí. Nếu không ghi nhận và xử lý, lần sau có thể có người bị thương nặng.
Công ty muốn khuyến khích báo cáo các vụ suýt xảy ra.
Công ty đặt mẫu báo cáo đơn giản kèm mã QR ở các khu làm việc, cảm ơn người báo và thông báo kết quả xử lý cho cả tổ.
Vì sao: Kênh báo cáo dễ dùng và việc phản hồi rõ ràng làm tăng số lượng thông tin nhận được, giúp xử lý mối nguy trước khi xảy ra thương tích.
Nhân viên văn phòng Mai vấp dây mạng nằm ngang lối đi, suýt ngã, và báo cho trưởng phòng.
Trưởng phòng đáp: “Tại em không nhìn đường” và không cho xử lý dây.
Vì sao: Đổ lỗi cho người báo làm họ ngại báo lần sau và để mối nguy tiếp tục tồn tại, người khác vẫn có thể vấp ngã.
Nhóm 4: Xếp ưu tiên xử lý
Nhóm đánh giá có ba rủi ro. Thứ nhất: xe nâng chạy chung lối với người đi bộ hằng ngày, có thể gây chấn thương rất nặng. Thứ hai: một cạnh bàn sắc, ít khi va phải. Thứ ba: vạch kẻ sàn đã mờ.
Nhóm ưu tiên xử lý rủi ro thứ nhất, lập kế hoạch rõ người phụ trách và hạn xong, xử lý tiếp hai việc còn lại.
Vì sao: Xếp ưu tiên theo mức rủi ro, dựa trên khả năng xảy ra và mức độ hậu quả. Rủi ro hay xảy ra và có hậu quả nặng cần xử lý trước.
Có hai việc cần làm: sơn lại vạch kẻ sàn (rẻ, làm xong trong ngày) và lắp che chắn cho máy dập (tốn kém, có nguy cơ chấn thương nặng).
Giám đốc chọn làm vạch kẻ sàn trước, che chắn máy dập “để sang năm tính”.
Vì sao: Chọn việc dễ làm thay vì việc rủi ro cao khiến người lao động tiếp tục chịu rủi ro lớn. Chi phí nên là yếu tố để lập kế hoạch, không phải để bỏ qua rủi ro nặng.
Một rủi ro cao ở khu bồn chứa chưa thể xử lý triệt để ngay vì chờ vật tư.
Quản đốc ngăn khu vực, treo biển cảnh báo, giảm số người được vào, giao người phụ trách và đặt hạn xử lý.
Vì sao: Khi chưa thể xử lý tận gốc, biện pháp tạm thời giảm rủi ro cộng với phân công rõ người và thời hạn giúp không bị bỏ quên.
Máy dập có thể làm kẹt hoặc cắt tay công nhân, và có thể che chắn được.
Công ty chỉ dán thêm biển “Cẩn thận!” ở mọi máy rồi xem như đã xử lý xong rủi ro.
Vì sao: Biển cảnh báo là biện pháp yếu vì dựa vào việc người ta nhớ và để ý. Thứ bậc kiểm soát ưu tiên loại bỏ hay giảm mối nguy ở nguồn, rồi biện pháp kỹ thuật như che chắn.
Nhóm 5: Rà soát và theo dõi
Xưởng vừa đưa vào dây chuyền mới và đổi sang loại hóa chất khác.
Quản đốc dùng lại bảng đánh giá rủi ro của năm ngoái vì “quy trình vẫn tương tự”.
Vì sao: Khi có thay đổi về máy móc, hóa chất, quy trình hay nhân sự thì mối nguy và rủi ro cũng thay đổi. Dùng bảng cũ có thể bỏ sót nguy cơ mới.
Sau khi lắp che chắn mới cho máy cắt, tổ HSE quay lại kiểm tra.
Họ xem rủi ro đã giảm thực sự chưa, che chắn có gây vướng khiến công nhân tìm cách gỡ không, và có phát sinh mối nguy mới không.
Vì sao: Biện pháp kiểm soát cần được kiểm tra lại. Một biện pháp bất tiện có thể bị bỏ và có thể tạo ra mối nguy khác.
Công ty hoàn tất một hồ sơ đánh giá rủi ro dày cộp một lần để đón đoàn kiểm tra.
Hồ sơ được cất vào tủ, công nhân và quản đốc chưa từng đọc, không ai cập nhật.
Vì sao: Đánh giá rủi ro có ích khi được dùng và cập nhật trong công việc hằng ngày. Hồ sơ nằm trong tủ không bảo vệ được ai.
Ghi nhớ
Nội dung mang tính tham khảo chung về an toàn lao động. Quy định pháp luật có thể thay đổi, hãy đối chiếu văn bản hiện hành và đặc thù công việc của doanh nghiệp bạn.